Xu Hướng 2/2024 # Hướng Dẫn Viết Đơn Xin Visa Du Học Hàn Quốc Đúng # Top 11 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Hướng Dẫn Viết Đơn Xin Visa Du Học Hàn Quốc Đúng được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Tuyensinhtdnceovn.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Bất kỳ ai đi du học Hàn Quốc hay xin Visa Hàn Quốc theo dạng du lịch, thương mại, thăm thân đều cần điền thông tin vào đơn xin cấp visa đi Hàn Quốc. Vì tất cả các loại Visa Hàn Quốc đều sử dụng một mẫu đơn chung, nên chỉ khác nhau ở mục đích xin visa. Bài viết này Zila sẽ hướng dẫn cụ thể để Download mẫu đơn xin visa Hàn Quốc và điền mọi thông tin trong tờ đơn sao cho dễ dàng và chính xác nhất.

DOWNLOAD: Mẫu đơn xin cấp visa du học Hàn Quốc (Đại Sứ Quán Hàn Quốc Hà Nội)

Có 2 mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc được sử dụng phổ biến và có giá trị sử dụng như nhau, bạn có thể download một trong hai loại để sử dụng. Nếu bạn không giởi tiếng Anh hoặc Hàn thì nên sử dụng loại có tiếng Việt và điền bằng tiếng Việt vẫn hợp lệ:

Đơn xin cấp visa Hàn Quốc song ngữ Anh – Hàn

Đơn xin cấp visa Hàn Quốc song ngữ Việt – Hàn

Bạn nên in trước ở nhà hoặc đánh máy trực tiếp lên biểu mẫu để điền đầy đủ thông tin trước khi lên nộp Visa tại Lãnh Sự Quán Hàn Quốc tại TP.HCM.

Mục 1. “PERSONAL DETAILS”: Thông tin cá nhân

1.1 Family name: họ; Given names: tên đệm và tên (VIẾT HOA)

1.2 Bỏ qua

1.3 Sex: Giới tính. Nam chọn Male, Nữ chọn Female

1.4 Date of Birth: Ngày sinh. Ghi theo thứ tự năm/ tháng/ ngày

1.5 Nationality: Việt Nam

1.6 Country of Birth: quốc gia nơi sinh ra

1.7 National Identity No.: số chứng minh nhân dân

1.8 Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã từng dùng bất cứ tên nào khác để nhập cảnh Hàn Quốc chưa? Thông thường chọn “No”

1.9 Are you a citizen of more than one country? Có phải là công dân đa quốc tịch không? Thông thường chọn “No”. 

Phần “FOR OFFICIAL USE ONLY” không điền

Mục 2. “DETAILS OF VISA ISSUANCE CONFIRMATION”

Phần này chỉ dành cho sinh viên đã nhận được Visa code do phía Hàn Quốc cấp (Hay những trường được visa thẳng)

Mục 3. “PASSPORT INFORMATION”: Thông tin hộ chiếu

3.1 Passport Type: Loại hộ chiếu. Hộ chiếu phổ thông chọn Regular

3.2 Passport No. : Số hộ chiếu

3.3 Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu ghi Viet Nam

3.4 Place of issue: nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý xuất nhập cảnh điền IMMIGRATION DEPARTMENT

3.5 Date of Issue: ngày cấp hộ chiếu theo định dạng (ngày/ tháng/ năm)

3.6 Date of Expiry: ngày hết hạn hộ chiếu theo định dạng (ngày/ tháng/ năm)

3.7 Do you have any valid passport? Có hộ chiếu nào khác không? (những hộ chiếu hợp pháp, không tính hộ chiếu cũ hết hạn,…). Thường chọn “No”. 

Mục 4. “CONTACT INFORMATION”: Thông tin liên lạc

4.1 Address in your home country: địa chỉ thường trú

4.2 Current Residental Address: địa chỉ hiện tại nếu khác địa chỉ thường trú

4.3 Cell Phone No.: số điện thoại di động

4.4 Telephone No.: số điện thoại cố định. Có thể điền giống số điện thoại di động

4.5 Email: địa chỉ email

4.6 Emergency Contact Information: Thông tin người liên hệ thay thế

a) Full name in English: Họ tên đầy đủ tiếng Anh

b) Country of residence: Quốc gia hiện cư trú

c) Telephone No.:  Số điện thoại

d) Relationship to you: Mối quan hệ với bạn. Ví dụ: cha, mẹ, anh chị em, bạn bè

Mục 5 “MARITAL STATUS DETAILS”: Tình trạng hôn nhân

5.1 Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại

Married: đã kết hôn

Divorced: ly hôn

Never married: chưa từng kết hôn

5.2 If “married” please provide details of you spouse: nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin người hôn phối

a) Family name: họ

b) Given names: tên đệm và tên

c) Date of Birth: Ngày sinh ghi theo định dạng yyyy/mm/dd

d) Nationality: quốc tịch

e) Residential Address: địa chỉ cư trú

f) Contact No.: số điện thoại

6.1 What is the highest degree or level of education you have completed? Chọn bằng cấp cao nhất mà bạn có:

Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ

Bachelor’s Degree: Cử nhân

High School Diploma: Trung học phổ thông

Other: Khác. Nếu chọn khác thì ghi rõ bằng cấp gì. Ví dụ: Cao đẳng là ‘COLLEGE’

6.2 Name of School: TÊN TRƯỜNG

6.3 Location of School: ĐỊA CHỈ TRƯỜNG

Mục 7. “EMPLOYMENT”: Công việc

7.1 What is your current personal circumstances? Tình trạng công việc hiện tại của cá nhân

Entrepreneur: Doanh nhân

Self-Employed: Tự kinh doanh

Employed: Cán bộ, Nhân viên

Civil Servant: Công chức

Student: Học sinh, Sinh viên

Retired: Nghỉ hưu

Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp

Other: Khác. Nếu công việc hiện tại của bạn không nằm trong bất cứ mục nào ở trên thì tích vào đây, vào cung cấp thông tin chi tiết ở hàng dưới trong ngoặc đơn (    )

7.2 Employment Details

a) Name of company/institute/school: Tên công ty/cơ quan/trường học

b) Your position/Course: vị trí, chức danh

c) Address of company/institute/school: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học

d) Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học

Mục 8. “DETAILS OF SPONSOR”: Thông tin người bảo lãnh

Nếu bạn đi diện có người bảo lãnh thì cung cấp thông tin người bảo lãnh ở mục này: (thông thường anh chị đã lập gia đình ben Hàn Quốc bảo lãnh)

a) Name of your visa sponsor: Tên

b) Date of Birth/Business Registration No.: Ngày sinh/Số đăng ký kinh doanh (nếu người bảo lãnh là cty/tổ chức)

c) Relationship to you: Mối quan hệ

d) Address: Địa chỉ

e) Phone No.: Điện thoại

Nếu đi tự túc, chọn “No”, sang tiếp mục 9

MỤC 9. “DETAILS OF VISIT”: Chi tiết về chuyến đi

9.1 Purpose of Visit to Korea: Mục đích đi Hàn (thông thường chọn du học/ đào tạo)

Tourism/Transit: Du lịch/Quá cảnh

Meeting, Conference: Dự hội nghị, hội thảo

Medical Tourism: Điều trị y tế

Business Trip: Đi công tác

Study/Training: Du học/Đào tạo

Work: Lao động

Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/Đầu tư/Chuyển nhượng

Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm người thân/bạn bè

Marriage Migrant: Nhập cư hôn nhân

Diplomatic/Official: Chính trị/Ngoại giao

Other: Khác. Nếu mục đích bạn đến Hàn không giống với những mục trên thì tích vào và cung cấp thông tin vào hàng dưới trong dấu ngoặc đơn

9.2 Intended Period of Stay : Thời gian dự kiến ở Hàn

Khi đi du học sẽ chon 1 năm hoặc 5 năm

9.3 Intented Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh Hàn Quốc

9.4 Address in Korea: Địa chỉ khi ở Hàn

Điền (tên) Trường bạn theo học

9.5 Contact No. in Korea: Số liên lạc ở Hàn

Có thể điền sổ điện thoại của trường

9.6 Have you travelled to Korea in the last 5 years? Đã từng đến Hàn trong 5 năm gần đây không?

Nếu chưa đi Hàn bao giờ, chọn “No”

Nếu từng đến Hàn, chọn “Yes”, điền số lần đến (đi 1 lần là 1 time), mục đích lần đến Hàn gần nhất (ví dụ: du lịch là tourism)

9.7 Have you travelled outside your country of residence, excluding Korea, in the last 5 years?

Nếu chưa đi nước nào khác (ngoại trừ Hàn Quốc) trong 5 năm trở lại đây, chọn “No”

Nếu có đi, chọn “Yes”; Liệt kê những nước đã đi, ngoại trừ Hàn Quốc, trong 5 năm trở lại đây:

Name of country: Tên nước

Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi

Period of Stay: Khoảng thời gian đi

9.8 Are you travelling to Korea with any family member? Có đi Hàn Quốc cùng thành viên gia đình nào không? (cha mẹ/ anh chị em ruột) Thường chọn “No”

Nếu có chọn “Yes”, điền thông tin người đó:

Full name in English: Họ tên

Date of Birth: Ngày sinh (năm/tháng/ngày)

Nationality: Quốc tịch

Relationship to you: Mối quan hệ

Nếu không có chọn “No”

MỤC 10. “FUNDING DETAILS”: Kinh phí

10.1 Estimated travel costs: Kinh phí du lịch dự trù, ghi số tiền (Ghi khoảng 9000 USD)

10.2 Who will pay for your travel-related expenses? Ai sẽ chi trả chi phí du lịch cho bạn?

a) Name of Person/Company (Institute): Tên cá nhân/công ty thường ghi tên ba mẹ

b) Relationship to you: Mối quan hệ

c) Type of Support: Hình thức hỗ trợ (Ghi học phí, KTX, sinh hoạt phí)

d) Contact No.: Điện thoại

MỤC 11. “ASSISTANCE WITH THIS FORM”: Hỗ trợ điền form

Did you receive assistance in completing this form? Có ai hỗ trợ bạn hoàn thành đơn này?

Nên chọn “No”: tức form này bạn tự điền thì không cần điền ô thông tin ở dưới

Chọn “Yes” thì cung cấp thông tin người giúp bạn điền form:

Full Name: Họ tên

Date of Birth: Ngày sinh

Telephone No.: Số điện thoại

Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

MỤC 12. “DECLARATION”: Xác nhận

Ghi rõ ngày tháng năm và ký tên vào đơn.

Nếu dưới 17 tuổi thì ba mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký thay vào đơn.

Hoàn tất việc điền đơn visa: Sau khi đã điền đầy đủ và dò lại chính xác các thông tin, bạn dán ảnh 3.5×4.5 vào ô dán ảnh ở trang 1, mục 1 ‘Personal Details’.

Hãy gửi lại đây những thắc mắc về du học Hàn Quốc

Với hơn 6 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc, Zila sẽ tư vấn mọi thông tin cần thiết về du học Hàn Quốc hoàn toàn MIỄN PHÍ, giúp học sinh và gia đình lựa chọn được trường học và khu vực phù hợp để có được cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất trước khi quyết định sang du học Hàn Quốc. ĐĂNG KÝ NGAY!

LIÊN HỆ NGAY

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ZILA

☞ CN1: ZILA – 18A/106 Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đakao, Q.1, TP. HCM ☎ Hotline CN1: 028 7300 2027 hoặc 0909 120 127 (Zalo)

☞ CN2: ZILA – Tầng 1 (KVAC), 253 Điện Biên Phủ, P.7, Q.3, TP. HCM ☎ Hotline CN2: 028 7300 1027 hoặc 0969 120 127 (Zalo)

Email: [email protected] Website: www.zila.com.vn Face: Du học Hàn Quốc cùng Zila

Hướng Dẫn Viết Đơn Xin Visa Đi Hàn Quốc Chi Tiết Từ A

Hướng dẫn điền form xin visa đi Hàn Quốc 2024

Mình sẽ đánh dấu từng trường một theo số thứ tự để các bạn có thể rõ chi tiết. Các bạn cứ làm theo mình là sẽ hoàn thành mẫu đơn này một cách dễ dàng nhất.

Phần 1: Personal detail

1. Family Name: Họ của bạn, ví dụ NGUYEN

2. Given Names: Phần tên còn lại của bạn, ví dụ THI THANH MAI

3. 한자성명 漢字姓名: Tên Hàn Quốc của bạn nếu có, không có thì bỏ trống

4. Sex: Giới tính của bạn, tích V vào ô Male nếu là Nam, tích V vào ô Female nếu là Nữ

5. Date of birth: Năm/tháng/ngày sinh của bạn, ví dụ 1990/08/21

6. Nationality: Quốc tịch của bạn, ví dụ VIET NAM

7. Country of Birth: Nơi sinh ra bạn, bạn điền VIET NAM

8. National Identify No: Số chứng minh thư nhân dân hoặc số căn cước của bạn

9. Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã từng dùng tên khác để xuất/nhập cảnh Hàn Quốc hay chưa?

Nếu có thì bạn tích vào ô Yes ở dưới, rồi điền họ, tên vào phần Family Name hoặc Given Name ở dưới

Nếu không thì bạn tích và ô No

10. Are you a citizen of more than one country? Bạn có thêm quốc tịch nào khác nữa không?

Nếu có bạn tích vào ô Yes rồi điền tên quốc tịch đó phía dưới, nếu không thì bạn tích vào ô No

11. Số 11 và phần 2 dành cho người của chính phủ nên bạn không cần quan tâm

Phần 3: Passport Information

12. Passport Type: Loại hộ chiếu của bạn

Diplomatic là hộ chiếu ngoại giao, Service or Official là hộ chiếu công vụ, Regular là hộ chiếu phổ thông, thường thì bạn sẽ tích V vào ô Regular, nếu không thuộc các loại trên thì bạn hãy viết vào trong phần () của Other và tích vào Other

13. Passport No: Số hộ chiếu của bạn

14. Country of Passport: Hộ chiếu nước nào, bạn điền VIET NAM

15. Place of Issue: Nơi cấp hộ chiếu

16. Date of Issue: Ngày cấp hộ chiếu (Năm/tháng/ngày)

17. Date Of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu (Năm/tháng/ngày)

18. Do you have any other valid passport? Bạn có hộ chiếu nào khác còn hiệu lực hay không, nếu không thì bạn tích vào ô No, nếu có thì bạn tích vào ô Yes và điền thông tin ở phía dưới tương ứng giống số 13 – 17

19. Address in Your Home Country: Địa chỉ quê quán của bạn

20. Current Residential Address: Địa chỉ hiện tại của bạn (nếu giống ở trên thì bạn không cần điền)

21. Cell Phone No: Điện thoại di động của bạn

22. Telephone No: Số điện thoại bàn của bạn

23. E- mail: Email của bạn

24. Emergency Contact Information: Thông tin liên hệ nếu trường hợp khẩn cấp, bạn điền xuống phía dưới, thông tin của người có thể liên hệ nếu không liên lạc được cho bạn

25. Full Name in English: Tên đầy đủ của người đó viết bằng tiếng Anh, ví dụ như NGUYEN VAN HOANG

26. Country of residence: Quốc gia của người đó

27. Telephone No: Điện thoại của người đó

28. Relationship to you: Mối quan hệ của người đó với bạn, viết tiếng Anh, ví dụ anh/em trai bạn điền Brother, chị/em gái bạn điền Sister…

Phần 5: Marital status detail (tình trạng hôn nhân của bạn)

29. Current Marital Status: Trạng thái hôn nhân hiện tại của bạn, bạn chọn 1 trong 3

Married: đã kết hôn

Divorced: Ly dị

Never married: Chưa từng kết hôn

If’Married’please provide details of your spouse (nếu đã kết hôn, bạn điền thông tin phía dưới, còn không thì thôi)

30. Family Name (in English): Họ của chồng/vợ bạn bằng tiếng Anh, ví dụ NGUYEN

31. Given Names (in English): Tên còn lại của chồng/vợ bạn bằng tiếng anh, ví dụ VAN HOANG

32. Date of Birth (yyyy/mm/dd): Ngày sinh của chồng/vợ bạn, ví dụ 1990/03/14

33. Nationality: Quốc tịch của vợ/chồng bạn

34. Residential Address: Địa chỉ thường trú của chồng/vợ bạn

35. Contact No: Số điện thoại của chồng/vợ bạn

Phần 6: Trình độ giáo dục của bạn

36. What is the highest degree or level of education you have completed? (Mức độ hay trình độ học vấn cao nhất bạn đã hoàn thành là gì?)

Master’s/Doctoral Degree: Thạc sỹ, tiến sỹ

Bachelor’s Degree: Bằng cử nhân

High School Diploma: Bằng cấp 3

Other: Không thuộc loại trên thì bạn tích vào đây rồi điền vào ô phía dưới

37. Name of School: Tên trường học

38. Location of School(city/province/country): Địa chỉ của trường học, cụ thể theo TP/Tỉnh/Quốc gia ví dụ như HA NOI/VIET NAM

Phần 7: Employment – thông tin việc làm của bạn

39. What are your current personal circumstances? Tình trạng công việc hiện tại của bạn

Entrepreneur: Doanh nhân

Self-Employed: Nghề tự do

Employed: Nhà tuyển dụng

Civil Servant: Công chức viên

Student: Học sinh/sinh viên

Retired: Nghỉ hưu

Unemployed: Thất nghiệp

Other: Nghành nghề khác, chọn cái này thì bạn điền xuống phía dưới nghành nghề của bạn

Employment Details: Chi tiết công việc

40. Name of Company/Institute/School: Tên của công ty/học viện/trường học

41. Your Position/Course: Vị trí của bạn trong công ty/năm học

42. Address of Company/Institute/School: Địa chỉ của công ty/học viện/trường học

43. Telephone No: Số điện thoại của công ty/học viện/trường học

44. Do you have anyone sponsoring you for the visa? Bạn có người bảo lãnh không?

Bạn tích vào Yes là có còn No là không, nếu Yes thì bạn hãy điền thông tin bên dưới.

45. Name of your visa sponsor (Korean, foreign resident in Korea, company, or institute) Tên của người bảo lãnh cho bạn hay công ty bảo lãnh cho bạn

46. Date of Birth/Business Registration No: Ngày sinh hoặc số đăng ký kinh doanh của người/công ty bảo lãnh cho bạn

47. Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

48. Address: Địa chỉ của người bảo lãnh/công ty bảo lãnh cho bạn

49. Phone No: Số điện thoại của người/công ty bảo lãnh cho bạn

Phần 9: Detail of visit – Chi tiết chuyến đi

49. Purpose of Visit to Korea: Mục đích chuyến đi tới Hàn Quốc

Tourism/Transit: Du lịch/quá cảnh

Business Trip: Công tác

Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Kinh doanh/đầu tư/chuyển nhượng nội bộ

Diplomatic/Official: Ngoại giao/gặp mặt chính thức

Meeting, Conference: Họp/tham gia hội nghị

Study/Training: Học tập/đào tạo

Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm gia đình, người thân, bạn bè

Medical Tourism: Du lịch y tế

Work: Lao động

Marriage Migrant: Hôn nhân nhập cư

Other: Ngoài những mục đích trên, bạn điền cụ thể vào trong ngoặc phần detail

50. Intended Period of Stay: Thời gian lưu trú dự kiến

51. Intended Date of Entry: Ngày dự kiến nhập cảnh Hàn Quốc

52. Address in Korea(including hotels): Địa chỉ khách sạn hay nơi mà bạn sẽ ở khi tới Hàn Quốc

53. Contact No. in Korea: Số điện thoại liên hệ với bạn ở bên Hàn Quốc, bạn có thể ghi số điện thoại của khách sạn

54. Have you travelled to Korea in the last 5 years? Bạn có từng đi tới Hàn Quốc trong vòng 5 năm trở lại đây không?

Nếu không thì bạn tích vào ô No, có thì tích vào ô Yes, sau đó điền số lần vào ngoặc đơn trước chữ Times, rồi ghi mục đích chuyến đi thăm gần nhất vào ngoặc đơn sau phần Purpose of Recent Visit.

55. Have you travelled outside your country of residence, excluding to Korea, in the last 5 years? Trong 5 năm gần đây bạn có từng đi du lịch nước ngoài nào khác không?

Nếu không thì bạn tích V vào ô No, nếu có thì bạn tích V vào ô Yes, sau đó điền thông tin tương ứng theo hàng dọc, hàng ngang bên dưới.

56. Name of Country (in English): Tên của nước đó bằng tiếng Anh

57. Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi

58. Period of Stay: Khoảng thời gian đi, định dạng Năm/tháng/ngày – Năm/tháng/ngày

59. Are you travelling to Korea with any family member? Bạn có đi Hàn Quốc với thành viên nào khác trong gia đình không?

Bạn tích V vào ô No nếu không, còn tích V vào ô Yes nếu có và điền thông tin tương ứng xuống dưới.

60. Full name in English: tên đầy đủ bằng tiếng Anh của người đó, ví dụ NGUYEN THANH THU

61. Date of Birth: Ngày sinh tương ứng theo tên

62. Nationality: Quốc tịch tương ứng theo tên

63. Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

Phần 10: Funding details – Chi tiết vềkinh phí cho chuyến đi

64. Estimated travel costs(in US dollars): Đánh giá chi phí chuyến đi bằng đô la mỹ, bạn điền số tiền đô la mỹ vào

Who will pay for your travel-related expenses? (any person including yourself and/or institute): Ai sẽ trả chi phí cho chuyến đi của bạn, bao gồm cả bạn hoặc tổ chức nào đó

65. Name of Person/Company(Institute): Tên của người đó hoặc công ty, tổ chức, nếu bạn tự trả thì điền tên của bạn vào

66. Relationship to you: Mối quan hệ của người đó với bạn, nếu tự bạn thì bạn điền Myself

67. Type of Support: Loại giúp đỡ, bạn có thể điền Financial (tài chính)

68. Contact No: Điện thoại liên hệ của bạn hoặc người/tổ chức hỗ trợ bạn

Phần 11: Assistance with this form – Hỗ trợ viết đơn xin visa

69. Did you receive assistance in completing this form? Bạn có nhận được sự hỗ trợ để hoàn thành mẫu đơn xin visa này từ ai không?

Nếu không thì bạn tích V vào No, có thì bạn tích V vào Yes rồi điền thông tin bên dưới (nên tích No để đỡ bị hỏi nhiều, chỉ nên điền Yes nếu bạn viết đơn thay cho con của bạn)

70. Full Name: Tên đây đủ của người giúp bạn hoàn thành đơn xin visa

71. Date of Birth: Ngày sinh của người giúp bạn, định dạng Năm/tháng/ngày

72. Telephone No: Điện thoại của người giúp bạn

73. Relationship to you: Mối quan hệ của người đó với bạn

Part 12: Declaration – Cam kết

74. Date application (yyyy/mm/dd): Ngày nộp đơn, định dạng năm/tháng/ngày

75. SIGNATURE OF APPLICANT: Chữ ký của bạn, nếu bạn dưới 17 tuổi thì thay bằng chữ ký của cha mẹ hoặc người bảo hộ

Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Du Học Hàn Quốc Đầy Đủ & Chi Tiết Nhất

Đơn xin visa du học Hàn Quốc mẫu song ngữ Anh – Hàn

Đơn xin visa du học Hàn Quốc mẫu song ngữ Việt – Hàn

Đơn xin visa du học Hàn QUốc theo mẫu song ngữ Anh – Hàn. (Ảnh: Internet)

Sau khi tải xong một trong 2 mẫu đơn về, bạn có thể chọn nhập liệu thông tin trực tiếp hoặc in tờ khai ra để điền tay. Điền đầy đủ mọi thông tin, đương đơn nộp kèm tờ khai xin visa du học Hàn Quốc với những hồ sơ còn lại tại Cơ quan lãnh sự Hàn Quốc ở Việt Nam để được xét duyệt thị thực.

Ưu tiên điền tờ khai bằng Hàn Ngữ hoặc tiếng Anh. Đối với phần địa chỉ lưu trú và họ tên thì bắt buộc điền thông tin bằng tiếng Việt không dấu.

Tờ khai đánh máy hoặc viết tay đều được chấp thuận. Nếu viết tay, bạn cần trình bày rõ ràng, dễ đọc – dễ hiểu và chính xác.

Mọi thông tin trong tờ khai cần điền bằng chữ “IN HOA”

Đối với ảnh thẻ, ảnh cần chụp theo quy định ảnh làm hộ chiếu và chụp không quá thời gian 3 tháng.

Nếu chọn “khác”, bạn bắt buộc bạn phải đưa ra được thông tin đáp án chi tiết khiến bạn chọn khác. Trường hợp bỏ trống, tờ khai của bạn chắc chắn sẽ không đạt yêu cầu và phải làm lại từ đầu.

1. Điền đơn xin visa du học Hàn Quốc online

Ngay bây giờ, Vietnam Booking sẽ hướng dẫn cách xin visa du học Hàn Quốc qua việc điền tờ khai online mà không cần viết tay và dán ảnh thẻ trực tiếp.

Bước 1: Chuyển đổi giao diện tiếng Anh

Chuyển từ giao diện tiếng Hàn qua tiếng Anh. (Ảnh: Internet)

Bước 2: download Java (nếu máy tính chưa có). Nếu đã có ứng dụng Java trên laptop, bạn cho phép chạy Java Application của trang điền tờ khai xin visa Hàn Quốc theo hướng dẫn:

Vào Control Panel, chọn Java.

Restart lại trình duyệt IE (tắt rồi mở lại trang điền đơn xin visa Hàn Quốc online). Lúc này, bạn sẽ gặp 2 cảnh báo (chọn nút Run trong cả 2 cảnh báo này).

Cuối cùng restart lại trình duyệt IE một lần nữa.

Cài đặt ứng dụng Java nếu máy tính của bạn chưa có. (Ảnh: Internet)

Trong quá trình nhập liệu tờ khai, bạn cần lưu tâm những điều sau:

♦ Các ô nhập thông tin trong tờ khai đều có nút tìm kiếm ở bên cạnh. Bạn không thể nhập liệu trực tiếp mà phải chọn nút tìm kiếm, sau đó chọn đáp án từ danh sách có sẵn của nút tìm kiếm.

♦ Riêng với ảnh thẻ, bạn cần chọn ảnh chính xác theo yêu cầu. Bởi ảnh đã upload lên sẽ không thể đổi hình khác được.

♦ Khi nhập liệu xong một thông tin, bạn hãy sử dụng nút “Save” để lưu lại những thông tin đã nhập.

♦ Khi điền xong, hãy nhấn nút “Next” để qua bước tiếp theo. Lưu ý, ở mỗi đầu trang bạn sẽ thấy số Application No, hãy lưu lại mã số này. Đây là mã số đơn xin visa online của bạn. Sau này bạn có thể dùng mã số này để tìm và sửa đơn xin visa du học Hàn Quốc nếu cần nhập lại thông tin.

♦ Tờ khai xin visa Hàn Quốc online không giới hạn thời gian. Vì thế, bạn có thể điền sẵn form, khi cần nộp hồ sơ thì vào lại ứng dụng và nhấn nút apply là được.

Chọn quốc gia và tiến hành nhập liệu đơn xin visa du học Hàn Quốc. (Ảnh: Internet)

Bước 4: Nhập lại tờ khai xin visa đang làm dở

Muốn load lại tờ khai xin visa đang nhập dở, điều trước đó bạn cần thực hiện:

Đã lưu đơn xin visa du học Hàn Quốc thành công.

Có số Application No hoặc đã nhập số Passport trong đơn khi lưu.

Nhập các thông tin cần thiết để tìm lại đơn xin visa du học Hàn Quốc chưa apply. Chọn “Show details” để tải lại đơn visa lên và tiếp tục nhập liệu.

Load lại đơn xin visa Hàn Quốc chưa hoàn thiện. (Ảnh: Internet)

Bước 5: Kiểm tra lại trạng thái tờ khai xin visa du học Hàn Quốc

Muốn kiểm tra lại trạng thái tờ khai xin visa, bạn phải dùng số hộ chiếu để truy vấn. Lưu ý, không dùng mã số tờ khai – Application No. Bạn hãy tham khảo các chú thích sau để hiểu hơn về những thao tác điền form xin visa du học Hàn Quốc:

Application Unfinished: Đơn xin visa đang nhập hoặc đã nhập xong nhưng chưa Apply.

Applied: Đơn xin thị thực du học Hàn đã nhập xong và submit.

Application Cancelled: Đã hủy đơn. Đơn xin visa đã nộp nhưng phát hiện sai sót nên chủ động hủy.

Denied: Từ chối cấp visa du học Hàn.

Approved: Được cấp visa đi du học Hàn Quốc.

Dùng số hộ chiếu để kiểm tra tình trạng hồ sơ visa Hàn Quốc. (Ảnh: Internet)

2. Điền đơn xin visa du học Hàn Quốc bằng cách viết tay

Lựa chọn hoàn thành tờ khai xin visa Hàn Quốc thủ công bằng cách điền tay, bạn hãy điền thông tin theo thứ tự bên dưới để tránh sai sót.

Phần 1: Thông tin cá nhân. Phần thông tin cá nhân bao gồm những mục sau:

Họ tên bao gồm: Họ (Family Name), tên và tên đệm (Given Names);

Giới tính: Nữ (Female), nam (Male)

Năm/ tháng/ ngày sinh

Quốc tịch

Nơi sinh (quốc gia)

Số chứng minh nhân dân (hoặc thẻ căn cước công dân)

Từng dùng tên khác để nhập cảnh vào Hàn Quốc hay chưa?

Bạn có nhiều hơn 1 quốc tịch không?

Phần 2: Dành riêng cho cơ quan lãnh sự nên bạn hãy bỏ qua phần này.

Phần 3: Thông tin hộ chiếu

Loại hộ chiếu: Chọn Regular nếu là hộ chiếu phổ thông

Số hộ chiếu: điền cả phần chữ và số

Quốc gia cấp hộ chiếu

Nơi cấp hộ chiếu

Ngày cấp hộ chiếu

Ngày hết hạn hộ chiếu

Bạn còn hộ chiếu nào khác hay không? Trả lời có hoặc không.

Chọn điền tờ khai xin visa du học Hàn Quốc bằng tay, bạn cần viết rõ ràng, dễ đọc, dễ hiểu. (Ảnh: Internet)

Phần này bạn cần điền đầy đủ các thông tin gồm: Địa chỉ thường trú, địa chỉ tạm trú hiện nay (không được bỏ trống), số điện thoại di động, số điện thoại bàn (nếu có), email cá nhân, thông tin liên lạc trong điều kiện khẩn cấp (thông tin người thân, số điện thoại, quan hệ,…)

Phần 5: Thông tin tình trạng hôn nhân hiện tại

Trong phần 5, tùy vào tình trạng hôn nhân hiện tại mà bạn có thể chọn một trong các đáp án gồm: Đã kết hôn (Married), đã ly hôn (Divorced) hoặc chưa kết hôn (Never married).

Nếu đã kết hôn, hãy cung cấp thông tin của vợ/ chồng gồm họ tên, quốc tịch, địa chỉ, số điện thoại,…

Phần 6: Thông tin bằng cấp

Bạn hãy chọn bằng cấp cao nhất mà mình sở hữu ở thời điểm apply visa du học Hàn Quốc:

Bằng Thạc sĩ/ Tiến sĩ (Master’s/Doctor)

Bằng Cử nhân (Bachelor Degree)

Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông (High School Diploma)

Khác (other)

Ngoài ra, hãy cung cấp thêm các thông tin, bao gồm: địa chỉ cấp bằng (tên trường), địa chỉ trường (điền từ cấp tỉnh và tên quốc gia).

Nếu chưa có bằng cấp nào cao hơn, bạn hãy điền bằng tốt nghiệp Trung học Phổ thông. (Ảnh: Internet)

Phần 7: Thông tin công việc hiện tại

Công việc cá nhân hiện tại đang làm

Thông tin về nơi làm việc hiện tại của bạn (nhập địa chỉ)

Phần 8: Thông tin về người bảo lãnh (nếu có)

Xin visa du học Hàn Quốc, nếu có người thân bảo lãnh thì khả năng bạn được duyệt thị thực sẽ cao hơn. Tuy nhiên trước đó bạn cần cung cấp đầy đủ các thông tin cá nhân, lai lịch của người bảo lãnh.

Phần 9: Lịch trình đi Hàn Quốc chi tiết

Trong phần 9, tùy vào mục đích xin visa nhập cảnh Hàn Quốc mà bạn điền các thông tin theo yêu cầu, cụ thể:

Mục đích sang Hàn Quốc, trong trường hợp này là mục đích du học.

Thời gian dự kiến nhập cảnh Hàn Quốc

Thời gian dự kiến lưu trú tại Hàn Quốc trong thời gian học

Địa chỉ lưu trú tại Hàn Quốc sau khi nhập cảnh

Số điện thoại liên lạc

Trả lời câu hỏi: “Trong 5 năm gần đây bạn đã từng nhập cảnh vào Hàn Quốc lần nào chưa?”

Trả lời câu hỏi: “Trong khoảng 5 năm gần đây bạn đã đi nước ngoài chưa?”

Bạn đi Hàn Quốc một mình hay đi cùng với những ai?

Phần 10: Thông tin tài chính

Khoản tiền sẽ chi tiêu trong thời gian lưu trú tại Hàn Quốc

Người chịu trách nhiệm thanh toán chi phí đó (người bảo lãnh hay người xin visa)

Nếu có người bảo lãnh tài chính, bạn cần cung cấp thông tin chi tiết về người bảo lãnh, lý do bảo lãnh và thông tin liên hệ. Bởi sau đó cơ quan lãnh sự sẽ gọi lại để xác minh.

Phần 11: Người hỗ trợ hoàn thành mẫu đơn này

Ký và xác nhận những thông tin đã điền trong tờ khai xin visa là hoàn toàn chuẩn xác. (Ảnh: Internet)

Nếu tự mình hoàn thành tờ khai theo hướng dẫn điền tờ khai xin visa du học Hàn Quốc thì bạn bỏ qua phần này. Ngược lại, nếu bạn nhờ người viết hộ hoặc nhờ người dịch thuật để điền tờ khai thì bạn cần cung cấp thông tin người hỗ trợ và lý do người đó hỗ trợ bạn.

Phần 12: Xác nhận những thông tin đã khai trong đơn

Ở phần này, bạn cần tự mình xác nhận mọi thông tin đã điền trong tờ khai xin visa du học Hàn Quốc là đúng sự thật và bạn sẽ chịu trách nhiệm nếu có bất cứ điều gì xảy ra. Sau đó, hãy điền thời gian hoàn thành form và ký tên ở cuối đơn.

➢ Tờ khai xin visa du học Hàn Quốc rất dài, gồm 12 phần

➢ Nội dung cần điền phức tạp, đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối

➢ Cần thông thạo khả năng đọc hiểu tiếng Hàn hoặc tiếng Anh

➢ Cần nhiều thời gian để hoàn thành các thông tin trong tờ khai

➢ Có quá nhiều hướng dẫn về cách điền form, không biết xác minh thông tin chuẩn xác

➢ Đơn xin visa du học Hàn Quốc đã bị hủy trước đó

➢ Lần đầu điền tờ khai, thiếu kinh nghiệm dẫn đến điền thông tin sai sót, nhầm lẫn.

Bạn có đậu visa du học Hàn hay không phụ thuộc rất nhiều vào tờ khai xin visa du học Hàn Quốc. (Ảnh: Internet)

Để đảm bảo độ chuẩn xác và thời gian hoàn thiện tờ khai xin visa du học Hàn Quốc nhanh chóng, bạn hãy liên hệ dịch vụ điền đơn xin visa du học Hàn Quốc để được hỗ trợ chuẩn Đại sứ quán. Vietnam Booking – Dịch vụ visa có trên 10 năm kinh nghiệm cam đoan sẽ giúp quý khách hoàn thành form xin thị thực du học Hàn Quốc trong thời gian ngắn nhất với độ chuẩn xác 100%.

Ngoài tờ khai xin visa, nếu gặp khó khăn về thủ tục làm thị thực du lịch, công tác, thăm thân, du học,… Hàn Quốc, bạn hãy liên hệ đường dây nóng qua hotline: 1900 3498 hoặc truy cập Fanpage Facebook 24/7 của Vietnam Booking theo địa chỉ: https://www.facebook.com/vietnambooking.visa. Tại đây, đội ngũ chuyên viên visa lành nghề sẽ hướng dẫn, giải đáp mọi vấn đề về thị thực, giúp bạn nâng tỉ lệ đậu visa Hàn Quốc lên mức cao nhất!

Hướng Dẫn Điền Mẫu Đơn Xin Visa Hàn Quốc 2024

Nếu sắp tới bạn muốn đặt chân đến xứ sở kim chi, thì hãy nhớ rằng việc làm visa sẽ có thể làm khó bạn nếu như bạn không biết cách điền vào đơn xin cấp visa đi Hàn Quốc.

Đây là một trong những thủ tục quan trọng nhất bạn phải hoàn thành một cách chính xác để Đại sứ quán có cơ sở để cấp visa cho bạn.

1. Có gì trong đơn xin cấp visa Hàn Quốc?

Chỉ có một mẫu đơn duy nhất vì thế bạn đừng để mình điền phải mẫu đơn không chính thống và không theo mẫu quy định của ĐSQ Hàn Quốc.

Trong đơn visa đi Hàn Quốc có 10 mục với thứ tự cụ thể như sau:

Mục 2: Bỏ qua không điền

Mục 3: Phần hộ chiếu để bạn điền loại hộ chiếu, số hộ chiếu, quốc gia, bạn có hồ chiếu nào khác còn hiệu lực không.

Mục 4: Địa chỉ liên lạc, bạn ghi địa chỉ thường chú, tạm trú, số điện thoại liên lạc, email và thông tin liên lạc khẩn cấp (là người thân thiết với bạn)

Mục 5: Tình trạng hôn nhân, nếu bạn độc thân thì tích chọn độc thân, nếu đã kết hôn thì bạn điền thông tin của vợ/chồng bao gồm Họ – Tên đệm và tên – Ngày tháng năm sinh – Quốc tịch – Địa chỉ – Số điện thoại

Mục 6: Bằng cấp, học vị

Bạn cũng tích chọn bằng cấp cao nhất, nơi cấp bằng và địa chỉ nơi bạn nhận bằng

Mục 7: Thông tin công việc, bạn điền Tên cơ quan/trường học – Chức vụ – Địa chỉ cơ quan/trường học – Điện thoại cơ quan/trường học (hãy điền chính xác, có thể ĐSQ sẽ liên lạc kiểm tra).

Mục 8: Người bảo lãnh, nếu bạn không có người bảo lãnh, bạn chọn No, nếu có người bảo lãnh thì bạn điền các thông tin của người đó bên dưới.

Mục 9: Kế hoạch của bạn khi tới Hàn Quốc, bạn phải điền vào mục đích, thời gian ở lại, thời gian nhập cảnh, địa chỉ khách sạn bạn ở, số điện thoại liên lạc tại Hàn Quốc. Bạn còn phải chọn thêm thông tin bạn đã nhập cảnh vào Hàn Quốc trong 5 năm gần đây hay chưa, bạn có du lịch nước ngoài trong 5 năm gần đây không, bạn có đi du lịch với thành viên nào trong gia đình không (nếu bạn chọn Yes thì điền thêm thông tin theo yêu cầu bên dưới).

Mục 10: Kế hoạch chi tiêu của bạn, hãy điền số tiền chi tiêu trong khoảng thời gian ở Hàn: viết bằng USD, ai sẽ trả chi phí du lịch cho bạn (điền thông tin của người chi trả cho bạn, nếu có)

Một số mục khác: Bạn có nhận được sự giúp đỡ nào khi hoàn thành đơn xin visa này không

2. Chú ý gì khi điền mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc?

Việc điền mẫu đơn xin visa Hàn Quốc có thể gây khó dễ cho bạn hơn bạn nghĩ nếu như bạn quên mất một số điều sau.

Trước hết là bạn chỉ dùng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn khi điền vào mẫu đơn, vì thế mà bạn rất cần có đơn vị dịch thuật giúp mình trong trường hợp bạn không có ngoại ngữ.

Trong mẫu đơn, bạn phải dán ảnh có kích thước 3,5cm×4,5cm, phông nền trắng, chụp không quá 03 tháng, không chấp nhận ảnh scan và ảnh sai kích thước, không đeo kính và để tóc rối khi chụp ảnh.

Việc sắp xếp các giấy tờ trong hồ sơ xin visa Hàn Quốc cũng phải theo thứ tự, tờ khai xin visa nên để ngoài cùng. Việc này rất quan trọng vì thể hiện rằng bạn tự tin với hồ sơ của mình và khi phỏng vấn bạn cũng không làm khó nhân viên của Đại Sứ Quán.

3. Thủ tục xin visa Hàn Quốc

Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ hết các giấy tờ theo yêu cầu, thì quy trình nộp đơn xin visa Hàn Quốc tại Cơ quan lãnh sự là bước quan trọng thứ hai để đương đơn đến gần hơn với tấm visa.

Trong quá trình tìm hiểu xin visa Hàn Quốc, có rất nhiều đương đơn thắc mắc liệu “Xin visa Hàn Quốc có cần phỏng vấn không?”

Thực tế, nếu như Đại Sứ Quán thấy cần xác nhận thêm về những thông tin trong hồ sơ của bạn thì sẽ tiến hành phỏng vấn qua điện thoại, hoặc phoảng vấn trực tiếp tại văn phòng Đại Sứ Quán mà bạn đã nộp đơn.

Hướng Dẫn Xin Visa Hàn Quốc Cho Sinh Viên Đơn Giản Nhất

Sinh viên xin visa du lịch Hàn Quốc thường chỉ xin được visa Hàn Quốc nhập cảnh một lần (single visa) với thời hạn 3 tháng, lưu trú tối đa 15 ngày. Tuy nhiên, nếu bạn có hộ khẩu thường trú hoặc sổ tạm trú dài hạn ở thành phố Hà Nội, Đà Nẵng hoặc chúng tôi thì vẫn có thể xin thành công visa Hàn Quốc 5 năm nhiều lần, thời hạn 5 năm, lưu trú tối đa 30 ngày cho một lần nhập cảnh.

Xin visa Hàn Quốc cho sinh viên sẽ dễ dàng hơn rất nhiều nếu bạn am thiểu thủ tục làm visa – Ảnh: Internet

Lưu ý: Trong bài viết này, Vietnam Booking chỉ chia sẻ kinh nghiệm xin visa du lịch Hàn Quốc cho sinh viên. Nếu bạn làm hồ sơ visa với mục đích du học Hàn Quốc hãy tham khảo trong bài viết khác.

Ngoài thủ tục chứng minh tài chính phức tạp thì sinh viên làm visa đi Hàn Quốc cũng chuẩn bị các giấy tờ tương tự như người xin visa du lịch Hàn Quốc bình thường.

Chứng minh nhân thân:

: Bản gốc và bản photo Passport còn hạn trên 6 tháng tính từ ngày nhập cảnh Hàn Quốc. Để tăng sức nặng cho hồ sơ, passport nên có xác nhận visa của một vài nước mà bạn đã đi du lịch trước đó như Malaysia, Thái Lan, Lào,…

: khổ 4×6, nền trắng. Ảnh thẻ chụp rõ mặt.

Tờ khai xin visa Hàn: Form yêu cầu điền thông tin chính xác, sau đó dán ảnh và kí tên đầy đủ. Form xin visa Hàn Quốc cho sinh viên có 2 mẫu, là: song ngữ Hàn – Anh và mẫu song ngữ Hàn – Việt.

Sổ hộ khẩu, sơ yếu lịch lí, chứng minh thư hoặc thẻ căn cước. Tất cả photo và công chứng đầy đủ cả 2 mặt. Nếu có sổ tạm trú ở Hà Nội, Đà Nẵng hoặc chúng tôi bạn photo công chứng sổ tạm trú và xin visa Hàn Quốc 5 năm (nhưng cần lưu ý là tỉ lệ đậu không cao).

Bản sao giấy đăng ký kết hôn/ly hôn (nếu có) có xác nhận của chính quyền địa phương.

Form xin visa Hàn Quốc cho sinh viên theo mẫu song ngữ Anh – Hàn – Ảnh: Internet

Lưu ý: Vì là sinh viên nên giấy tờ chứng minh nhân thân của bạn sẽ được cơ quan lãnh sự Hàn Quốc kiểm tra kỹ lưỡng nhằm xác minh thông tin và tìm kiếm ràng buộc. Do đó, trong quá trình chuẩn bị các giấy tờ trên, bạn cần hoàn thiện chu đáo và tốt nhất có thể.

Chứng minh công việc:

Phần lớn sinh viên xin visa Hàn Quốc đều chưa có công việc ổn định, tùy vào từng trường hợp để bạn chuẩn bị giấy tờ theo hướng dẫn sau:

Trường hợp là sinh viên đã đi làm: Sao kê giao dịch ngân hàng 3 tháng gần nhất, bảng lương 3 tháng, bản gốc hợp đồng lao động, bảo hiểm Y tế và giấy xác định nghỉ phép đi Hàn Quốc du lịch có chữ ký và đóng dấu của giám đốc công ty.

Nếu là sinh viên chưa đi làm: Bạn có thể nhờ bố mẹ hoặc người giám hộ bảo lãnh và chuẩn bị các giấy tờ sau:

Hợp đồng lao động, bảo hiểm Y tế của bố hoặc mẹ.

Photo công chứng sổ hộ khẩu gia đình và giấy khai sinh của đương đơn để xác minh mối quan hệ.

Thẻ sinh viên hoặc giấy xác nhận đang học tập tại trường; giấy đồng ý cho nghỉ phép đi Hàn Quốc có xác nhận của Hiệu trưởng.

Lưu ý: Nếu mất thẻ học sinh, bạn có thể thay thế bằng thẻ bảo hiểm Y tế có tên trường hoặc biên lai học phí. Đồng thời, những ai có giấy khen hoặc bảng điểm cao của kỳ học gần nhất cũng nên photo bổ sung để tăng tỉ lệ được cấp visa Hàn Quốc cho sinh viên.

Chứng minh tài chính:

Nếu không có công việc ổn định đồng nghĩa với việc bạn sẽ không có nguồn tài chính mạnh. Trường hợp này người xin visa là sinh viên phải được bố mẹ đồng ý bảo lãnh tài chính hoặc có giấy ủy quyền tài sản từ người thân/người giám hộ. Nếu được bố/mẹ bảo lãnh tài chính, bạn cần cung cấp các giấy tờ chứng minh tài chính của bố/mẹ như:

Tài chính minh bạch, đủ khả năng chi trả cho toàn bộ chuyến đi Hàn Quốc sẽ giúp bạn dễ đậu visa hơn – Ảnh: Internet

Sao kê tài khoản tiết kiệm của bố/mẹ gửi ngân hàng ít nhất 3 tháng, tài khoản có số dư tối thiểu 100 triệu đồng.

Giấy ủy quyền/bảo lãnh tài chính.

Hộ khẩu gia đình và giấy khai sinh của đương đơn.

Thẻ học sinh/sinh viên hoặc giấy xác nhận đang học tập tại trường có xác nhận của hiệu trưởng.

Lưu ý: Đại sứ quán Hàn Quốc không bắt buộc sinh viên có hộ khẩu ở Hà Nội, Đà Nẵng và TPHCM phải chứng minh tài chính khi xin visa. Nhưng nếu được bố mẹ bảo lãnh tài chính, bạn nên chứng minh nhằm thể hiện mình đủ khả năng chỉ trả cho toàn bộ chuyến đi Hàn Quốc. Từ đó, tăng tỉ lệ đậu visa cao hơn.

Lịch trình chuyến đi:

Lên lịch trình du lịch Hàn Quốc chi tiết, rõ ràng với các giấy tờ sau:

Xác nhận book phòng khách sạn tại Hàn Quốc (cung cấp địa chỉ, tên khách sạn và website của khách sạn nếu có). Bạn có thể đặt khách sạn trên website có chính sách thanh toán sau và hủy phòng không mất phí để chủ động điều chỉnh nơi ở theo nhu cầu. Tuy nhiên, trước khi Đại sứ quán Hàn Quốc xét duyệt hồ sơ, tốt nhất đương đơn không nên hủy phòng đã đặt trước đó.

Đặt vé máy bay đi Hàn Quốc khứ hồi: Bạn có thể book vé máy bay, chọn thanh toán sau và in mã code kẹp vào hồ sơ xin visa.

Lịch trình chuyến đi liệt kê theo từng ngày ở Hàn Quốc, như: Đi đâu, làm gì, vào thời gian nào,…

Xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi đi Hàn Quốc – Ảnh: Internet

Lưu ý: Thời gian trong giấy xin nghỉ phép, vé máy bay khứ hồi và đặt phòng khách sạn phải trùng khớp với nhau. Nếu sai thời gian, thông tin, bạn sẽ bị Đại sứ quán từ chối xét duyệt hồ sơ visa.

Hồ sơ xin visa đi Hàn Quốc cho sinh viên được nộp theo khu vực quy định. Nếu có hộ khẩu từ Đà Nẵng trở ra, bạn mang hồ sơ đến nộp hồ sơ tại Hà Nội. Những bạn có hộ khẩu ở khu vực còn lại sẽ mang hồ sơ đến nộp tại chúng tôi cụ thể:

Đối với visa thăm thân, visa kết hôn, visa du học Hàn Quốc, bạn nộp hồ sơ tại phòng Lãnh sự – Đại sứ quán Hàn tại Hà Nội:

Địa chỉ: Tầng 28, Tòa nhà Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội.

Hoặc nộp hồ sơ tại TP HCM: Chi nhánh 2 của Trung tâm visa Hàn Quốc KVAC

Địa chỉ: 253 Điện Biên Phủ, Phường 7, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh

Đối với visa du lịch tự túc, visa 5 năm hộ khẩu thành phố lớn, visa thương mại và các loại visa khác, nộp hồ sơ tại Trung tâm thị thực KVAC:

Tại Hà Nội: Tầng 12, Tòa nhà văn phòng Discovery Complex, 302 Đường Cầu Giấy, Dịch Vọng, Cầu Giấy.

Tại TP. HCM: Chi nhánh 1 của Trung tâm visa Hàn Quốc KVAC

Địa chỉ: Tầng 16, Toà nhà Vietcombank, số 5 Công trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1.

Hiện tại, cơ quan lãnh sự Hàn Quốc chưa chấp nhận hình thức đặt lịch hẹn online qua website hay điện thoại mà chỉ chấp nhận đặt hẹn trực tiếp tại văn phòng Đại sứ quán. Vì vậy, chuẩn bị xong hồ sơ, bạn cần đến cơ quan lãnh sự thật sớm để xếp hàng lấy số thứ tự nộp hồ sơ xin visa.

Bước 1: Xếp hàng vào cổng lãnh sự

Bạn nên đến xếp hàng càng sớm càng tốt vì cơ quan lãnh sự Hàn Quốc chỉ có 3 tiếng mỗi sáng để tiếp nhận hồ sơ. Đúng 8h30, bảo vệ bắt đầu mở cổng. Lúc này, các công ty du lịch sẽ được ưu tiên vào trước, sau đó mới bắt đầu tính từ người xếp hàng đầu tiên. Nếu đi Hàn Quốc theo nhóm, bạn nên đứng cùng nhau để dễ tập trung khi cán bộ lãnh sự yêu cầu.

Tình hình xin visa Hàn Quốc tại Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc ở TPHCM – Ảnh: Internet

Bước 2: Lấy số tại quầy hướng dẫn

Vào trong, bạn tiếp tục đứng theo hàng và di chuyển đến quầy lấy số thứ tự, sau đó ngồi chờ đến lượt được gọi. Ở văn phòng Đại sứ quán/Lãnh sự quán, số thứ tự sẽ hiển thị trên bảng điện tử, đương đơn nhớ chú ý để không quá lượt nộp hồ sơ.

Bước 3: Đóng lệ phí xin visa Hàn Quốc

Trước khi nộp hồ sơ, bạn sẽ được yêu cầu đóng lệ phí visa Hàn Quốc hay còn gọi là mua tem. Ở bước này, cán bộ lãnh sự sẽ hướng dẫn chi tiết, bạn thực hiện theo là được.

Bước 4: Nộp hồ sơ xin cấp visa

Lưu ý: Cơ quan lãnh sự Hàn Quốc thu lệ phí visa bằng tiền Việt Nam đồng, không thu tiền đô la Mỹ. Vào các tháng xin visa cao điểm (tháng 3, 4, 5 và 9, 10, 11) có rất đông khách xin visa Hàn Quốc. Vì vậy, có thể bạn sẽ bấm được số thứ tự từ ngày hôm nay nhưng phải đến ngày đó tuần sau, thậm chí là tháng sau mới có thể nộp hồ sơ xin visa.

Bạn có thể tra cứu kết quả thị thực Hàn Quốc online trong lúc chờ đợi kết quả visa tại Đại sứ quán – Ảnh: Internet

Trước đây, visa du lịch Hàn Quốc có thời gian xét duyệt khoảng 8 ngày. Nhưng hiện nay do lượng người xin visa Hàn quá lớn nên thời gian trả kết quả visa sẽ kéo dài lên đến 3 tuần, thậm chí 01 tháng.

Tuy nhiên, Đại sứ quán Hàn Quốc sẽ ưu tiên cho những đương đơn nhờ công ty du lịch hỗ trợ xin visa Hàn Quốc. Nếu tìm đến công ty du lịch, bạn sẽ có kết quả visa sau khoảng 9 ngày thay vì 1 tháng theo quy định.

Nộp xong hồ sơ xin thị thực Hàn, để sớm biết kết quả visa có đậu hay không, bạn có thể tự mình trực tuyến.

Bạn dưới 21 tuổi muốn làm visa đi Hàn Quốc nhưng quá bận rộn với lịch học và chưa hiểu rõ về thủ tục chứng minh tài chính, công việc? Đừng lo, mọi thứ sẽ thật đơn giản, dễ dàng nếu bạn chọn Vietnam Booking – dịch vụ làm visa Hàn Quốc trọn gói, uy tín để đồng hành.

Hướng Dẫn Xin Visa Hàn Quốc

Trước chuyến du lịch khoảng 1-2 tháng, bạn nên đi làm visa. Tùy theo số ngày bạn đăng ký ở lại Hàn Quốc mà lệ phí xin visa sẽ khác nhau, ví dụ dưới 90 ngày là 20 USD, trên 90 ngày là 50 USD.

Việc xin visa Hàn được đánh giá là khá khó. Tuy nhiên nếu bạn có một công việc ổn định và chứng minh được khả năng tài chính của mình thì không còn gì phải lo lắng nhiều khi làm thủ tục đi du lịch Hàn Quốc.

Visa multi 05 năm

Từ ngày 03/12/2024, chính sách nới lỏng quy định xin multiple visa được áp dụng cho công dân có hộ khẩu thuộc 3 thành phố lớn là Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh. Để nhằm khuyến khích người dân các nước ASEAN đến với Hàn Quốc, chính phủ Hàn đã triển khai cấp visa C-3, loại thị thực nhập cảnh nhiều lần cho người có trình độ chuyên môn cao.

Visa nhập cảnh nhiều lần gồm 2 loại là visa 5 năm và visa 10 năm:

Visa 5 năm dành cho những người có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú tại 03 thành phố lớn của Việt Nam là Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh

Visa 10 năm dành cho những người có trình độ chuyên môn như bác sĩ, luật sư, giáo sư đại học, cử nhân đại học ở Hàn Quốc hoặc tốt nghiệp thạc sĩ ở nước ngoài, hoặc giám đốc doanh nghiệp tư nhân có vốn đầu tư từ 100 tỉ VNĐ trở lên

Hộ chiếu gốc + 01 bản photo

Hộ khẩu gốc + 01 bản dịch công chứng Việt – Anh hoặc Việt – Hàn

Chứng minh thư gốc (hoặc thẻ căn cước công dân) + 01 bản dịch công chứng Việt – Anh hoặc Việt – Hàn

01 tờ khai xin visa (khai bằng tiếng Anh và viết in hoa)

01 ảnh 3.5 x 4.5 (nền trắng, rõ mặt, chụp không quá 06 tháng)

Lệ phí cho visa multi 5 năm là 80 USD. Bạn có thể nộp bằng tiền đô hoặc tiền việt theo tỷ giá hiện tại.

Hiện tại có một số người nói rằng chỉ cần mang bộ hồ sơ như trên là được, nhưng đó là do bạn gặp được nhân viên tiếp nhận hồ sơ dễ tính. Apple Travel khuyến khích bạn nên chuẩn bị cả 1 bộ hồ sơ chứng minh công việc (hợp đồng lao động, bảng lương 3 tháng gần nhất, xác nhận công việc) để nếu đại sứ quán yêu cầu bạn có thể nộp được luôn

Giấy tờ dịch thuật công chứng phải có đóng dấu thuộc sở tư pháp, dấu của văn phòng công chứng sẽ không được chấp nhận

Đại sứ quán khuyến khích chỉ nên đặt vé máy bay và khách sạn khi bạn đã nhận được visa

Đối với những công dân có hộ khẩu tại 3 thành phố lớn kể trên không cần chứng minh tài chính

Thời gian xét duyệt visa là khoảng 08 ngày làm việc (không kể thứ 7, chủ nhật và ngày lễ)

Visa du lịch, công tác nhập cảnh 1 lần

Hộ chiếu và Chứng minh nhân dân: Bạn cần chuẩn bị hộ chiếu bản gốc (Còn hạn trên 06 tháng và còn trang dán thị thực), không cần photo hộ chiếu. Chứng minh nhân dân thì bạn nộp bản photo và không cần công chứng.

2 ảnh 3.5 x 4.5, nền trắng, mới chụp không quá 6 tháng

Đơn xin cấp visa: Mặc dù trên web của Đại sứ quán Hàn Quốc có một mẫu xin visa bằng tiếng Anh nhưng khi đến nộp hồ sơ bạn sẽ được phát mẫu bằng tiếng Việt, vì vậy bạn không cần phải điền trước bằng mẫu tiếng Anh ở nhà mà cứ đến ĐSQ sớm một chút điền mẫu tiếng Việt cũng được. Trên mẫu sẽ yêu cầu 1 ảnh dán 3.5*4.5 chụp với phông nền trắng, nhớ là ảnh chụp sắc nét.

Giấy tờ chứng minh khả năng tài chính:

– Sổ tiết kiệm có số dư từ 5,000 USD gửi trên 1 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ có kèm xác nhận số dư tiền gửi của ngân hàng gần thời điểm nộp hồ sơ (giới hạn trong 02 tuần) + copy 02 mặt sổ tiết kiệm. Nếu sổ tiết kiệm chưa gửi được 01 tháng tính đến thời điểm nộp hồ sơ, sổ tiết kiệm đó phải có kỳ hạn gửi 03 tháng kèm theo sổ đỏ có bản dịch tiếng Anh công chứng hoặc copy 2 mặt giấy đăng ký xe ô tô đứng tên người nộp hồ sơ.

– Trong trường hợp bản thân không đủ khả năng chứng minh tài chính thì có thể chứng minh tài chính của người thân trong gia đình (cần có giấy tờ chứng minh quan hệ trong gia đình của chính quyền địa phương).

Nếu bạn là nhân viên: Hợp đồng lao động hoặc giấy bổ nhiệm chức vụ (đối với viên chức nhà nước) và giấy xác nhận nghề nghiệp tại thời điểm hiện tại hoặc sao kê 03 tháng tài khoản tiền lương gần nhất; sao kê bảng lương 3 tháng có dấu của công ty, đã được dịch tiếng Anh không cần công chứng (ngoại trừ sao kê tài khoản tiền lương ngân hàng không cần dịch tiếng anh).

Nếu bạn là chủ doanh nghiệp: Giấy ĐKKD, sao kê tài khoản công ty và xác nhận thuế công ty 3 tháng gần nhất

Nếu bạn là học sinh hoặc sinh viên: xác nhận sinh viên/học sinh của nhà trường hoặc bản copy thẻ Sinh viên/học sinh và giấy tờ chứng minh tài chính của bố mẹ kèm theo: Thư bảo lãnh của bố mẹ (có bản dịch tiếng Anh) kèm theo bản copy chứng minh thư của người bảo lãnh, giấy khai sinh hoặc hộ khẩu dịch tiếng Anh công chứng nhà nước để chứng minh quan hệ với người bảo lãnh

Đơn xin nghỉ phép: Bạn làm luôn cả 2 bản nghỉ phép bằng tiếng Việt, tiếng Anh luôn, có ký đóng dấu, ghi rõ là mình xin nghỉ phép để đi du lịch Hàn Quốc, từ ngày nào đến ngày nào, cam kết quay trở lại làm việc sau kỳ nghỉ.

Mục này bạn nào cần tham khảo có thể download ở phía dưới, nhớ làm lịch trình đơn giản, phù hợp với thời gian tham quan.

Bạn đặt phòng dạng huỷ không mất phí trên chúng tôi sau đó in tất cả các booking đặt phòng đó ra đưa vào hồ sơ. Sau khi có visa rồi thì có thể huỷ đi đặt lại. Vé máy bay thì cũng đã săn vé rẻ từ trước nên cứ in ra thôi.

Một số giấy tờ khác mà bạn có thể đưa thêm vào như các loại giấy tờ chứng minh sở hữu tài sản như nhà cửa đất đai, giấy tờ về quan hệ như đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con,.. Những giấy tờ này bạn cần phải có công chứng địa phương (bản tiếng Việt) trước, đồng thời có kèm thêm bản dịch tiếng Anh công chứng của giấy tờ đó.

Visa thăm thân Visa thăm con kết hôn với người Hàn Quốc

Chăm con sau khi sinh: bản xác nhận có thai do bệnh viện cấp

Tham dự đám cưới con: thiếp mời cưới và giấy đặt chỗ đám cưới

*Trong trường hợp mời anh/ chị/ em ruột, ngoài giấy khai sinh của các anh chị em dịch tiếng Anh công chứng Nhà nước cần nộp thêm các giấy tờ chứng nhận nghề nghiệp và tài chính của người được mời kèm theo bản dịch tiếng Anh (nếu có)

*Trong trường hợp mời con đẻ của vợ/chồng lấy người Hàn Quốc cần nộp các giấy tờ xác nhận gia đình bố đẻ Việt Nam đồng ý cho con sang chơi với mẹ/bố đang sống tại Hàn Quốc

+ Nếu bố mẹ đẻ em bé đã ly hôn: bản dịch tiếng anh công chứng Nhà nước Quyết định ly hôn của Tòa án nếu Quyết định ly hôn thể hiện mẹ/bố tại Hàn Quốc được quyền nuôi con; bản dich tiếng Anh công chứng Nhà nước Đơn xác nhận bố/mẹ đẻ tại Việt Nam đồng ý cho em bé sang chơi Hàn Quốc có xác nhận của Phường/xã nếu Quyết định ly hôn thể hiện bố/mẹ tại Việt Nam được quyền nuôi con )

+ Nếu bố mẹ đẻ trước kia không có quan hệ hôn thú (có nghĩa em bé là con ngoài giá thú nên bố đẻ tại Việt Nam không có quyền hạn nuôi dưỡng em bé): Bản tường trình của mẹ đẻ nêu rõ hoàn cảnh gia đình về việc bố đẻ tại Việt Nam và gia đình bên nội tại Việt Nam không còn quyền hạn nuôi dưỡng em bé (bản tiếng Hàn Quốc hoặc bản gốc tiếng Việt kèm bản dịch tiếng Hàn/Anh)

+ Nếu bố đẻ người Việt Nam của em bé đã mất thì cần nộp thêm giấy chứng tử bản sao kèm bản dịch tiếng Anh công chứng nhà nước

Ngoài ra, cần nộp các giấy tờ xác nhận được phép nghỉ học trong thời gian chơi bên Hàn Quốc của Trường học em bé đang theo học bản gốc kèm bản dịch tiếng Anh không cần công chứng (Không cần nộp nếu em bé chưa đi học)

Visa thăm người thân đang học tập hoặc làm việc tại Hàn Quốc

– Giấy xác nhận đang học tại trường và Bảng điểm của các kỳ học gần nhất

– Giấy xác nhận nghề nghiệp do công ty cấp, bản sao hợp đồng lao động.

– Trường hợp người mời đang làm việc tại Hàn Quốc, cần bổ sung xác nhận chỗ ở của vợ/chồng ở Hàn Quốc

– Giấy khai sinh và sổ hộ khẩu dịch tiếng Anh công chứng tư pháp nhà nước(trường hợp mời bố mẹ)

– Đăng ký kết hôn và sổ hộ khẩu (trường hợp mời vợ/chồng) dịch tiếng Anh công chứng tư pháp nhà nước.

Các trường hợp không cần xin Visa vào Hàn Quốc

* Điều kiện được xin xét Visa đi lại nhiều lần : áp dụng cho những đối tượng đã từng nhập cảnh vào Hàn Quốc trên 4 lần trong vòng 2 năm tính đến ngày dự định cấp visa và không vi phạm quy định của xuất nhập cảnh. Visa được cấp có thời gian sử dụng trong vòng 1 năm, mỗi lần nhập cảnh không quá 30 ngày

Những hồ sơ bị từ chối chỉ trả lại hộ chiếu và các giấy tờ gốc . Không trả lại hồ sơ và lệ phí đã nộp. Riêng đối với hồ sơ Du học bị từ chối thì ngoài hộ chiếu gốc, học sinh sẽ được nhận lại các giấy tờ bằng cấp, bảng điểm và sổ tiết kiệm gốc

Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Hà Nội

Địa chỉ: Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, 117, Trần Duy Hưng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Điện thoại: 024-3771-0404.

Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP. Hồ Chí Minh

Địa chỉ: 107 Đường Nguyễn Du, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh.

Điện thoại: 028-3824-3311

Từ Đà Nẵng trở vào nộp đơn và nhận hộ chiếu tại TP HCM, còn đối với du khách từ Huế trở ra sẽ nộp đơn và nhận hộ chiếu tại Hà Nội.

Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc

Địa chỉ: 28-58, Samcheong-dong, Jongno-ku, Seoul, Korea 110-230

Điện thoại: +82-2-7392 065/ +82-116 652 065

Fax: +82-2-7392 064

Email: [email protected]

Cập nhật thông tin chi tiết về Hướng Dẫn Viết Đơn Xin Visa Du Học Hàn Quốc Đúng trên website Tuyensinhtdnceovn.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!